BÁO GIÁ CHUNG CƯ B1.3 HH03A THANH HÀ

Thứ bảy - 07/04/2018 02:58

BẢNG BÁO GIÁ CHUNG CƯ B1.3 - HH03A KHU ĐÔ THỊ THANH HÀ 
CẬP NHẬT NGÀY 01/02/2018

Sàn Mường Thanh chính thức mở bán đợt 1 chung cư hh03 thanh hà ngày 05/10/2017. giá bán tại 3 tào HH03A, HH03B và HH03C được bán giá gốc 12 triệu/m2 ( Bao gồm VAT và chưa bao gồm 2% phí bảo trì..) dự kiến quý 2/2018 giao nhà. chung cư b1.3 hh03 được thiết kế đa dạng về diện tích phù hợp từng nhu cầu của khách hàng.
Quý khách xem tham khảo cân đối tài chính của gia đình mình lựa chọn căn hộ phù hợp. Chọn căn nào hãy liên hệ ngay với chúng tôi để kiểm tra xem đã bán hay chưa. Hiện tại quý khách hàng mua đóng đợt 1 là 20%GTHĐ + Tiền chênh.

Hotline: 0968 210 210 - 096 528 9696

Lô đất Tòa nhà Tầng Phòng Diện tích
 (m2)
Giá gốc
(Triệu/m2)
Chênh lệch
 (Triệu/căn)
B1.3 HH03A 3 2 66,97 12,36 TT
B1.3 HH03A 4 2 66,97 12,36 45
B1.3 HH03A 7 2 66,97 12,36 50
B1.3 HH03A 10 2 66,97 12,36 55
B1.3 HH03A 12A 2 66,97 12,36 55
B1.3 HH03A 14 2 66,97 12,36 85
B1.3 HH03A 15 2 66,97 12,36 100
B1.3 HH03A 17 2 66,97 12,36 80
B1.3 HH03A 18 2 66,97 12,36 80
B1.3 HH03A 19 2 66,97 12,36 55
             
B1.3 HH03A 3 4 66,7 12 40
B1.3 HH03A 5 4 66,7 12 65
B1.3 HH03A 10 4 66,7 12 TT
B1.3 HH03A 11 4 66,7 12 75
B1.3 HH03A 12 4 66,7 12 80
B1.3 HH03A 12A 4 66,7 12 65
B1.3 HH03A 14 4 66,7 12 60
B1.3 HH03A 15 4 66,7 12 75
B1.3 HH03A 16 4 66,7 12 75
B1.3 HH03A 17 4 66,7 12 60
B1.3 HH03A 19 4 66,7 12 45
             
B1.3 HH03A 3 6 66,7 12 40
B1.3 HH03A 4 6 66,7 12 20
B1.3 HH03A 9 6 66,7 12 75
B1.3 HH03A 10 6 66,7 12 80
B1.3 HH03A 12A 6 66,7 12 65
B1.3 HH03A 14 6 66,7 12 60
B1.3 HH03A 15 6 66,7 12 TT
B1.3 HH03A 16 6 66,7 12 75
B1.3 HH03A 17 6 66,7 12 60
B1.3 HH03A 19 6 66,7 12 50
             
B1.3 HH03A 3 8 74,33 12 15
B1.3 HH03A 4 8 74,33 12 20
B1.3 HH03A 5 8 74,33 12 25
B1.3 HH03A 6 8 74,33 12 25
B1.3 HH03A 9 8 74,33 12 25
B1.3 HH03A 11 8 74,33 12 25
B1.3 HH03A 12 8 74,33 12 25
B1.3 HH03A 14 8 74,33 12 20
B1.3 HH03A 15 8 74,33 12 25
B1.3 HH03A 16 8 74,33 12 25
B1.3 HH03A 17 8 74,33 12 20
B1.3 HH03A 18 8 74,33 12 20
B1.3 HH03A 19 8 74,33 12 20
             
B1.3 HH03A 3 10 77,26 12 15
B1.3 HH03A 4 10 77,26 12 15
B1.3 HH03A 5 10 77,26 12 25
B1.3 HH03A 6 10 77,26 12 25
B1.3 HH03A 7 10 77,26 12 20
B1.3 HH03A 9 10 77,26 12 25
B1.3 HH03A 11 10 77,26 12 25
B1.3 HH03A 12 10 77,26 12 25
B1.3 HH03A 12A 10 77,26 12 15
B1.3 HH03A 14 10 77,26 12 20
B1.3 HH03A 15 10 77,26 12 25
B1.3 HH03A 16 10 77,26 12 25
B1.3 HH03A 17 10 77,26 12 20
B1.3 HH03A 18 10 77,26 12 20
B1.3 HH03A 19 10 77,26 12 20
             
B1.3 HH03A 3 12 66,7 12 40
B1.3 HH03A 4 12 66,7 12 45
B1.3 HH03A 5 12 66,7 12 60
B1.3 HH03A 12 12 66,7 12 75
B1.3 HH03A 12A 12 66,7 12 60
B1.3 HH03A 15 12 66,7 12 75
B1.3 HH03A 16 12 66,7 12 75
B1.3 HH03A 18 12 66,7 12 60
B1.3 HH03A 19 12 66,7 12 40
             
B1.3 HH03A 6 14 67,67 12,36 80
B1.3 HH03A 7 14 67,67 12,36 90
B1.3 HH03A 14 14 67,67 12,36 80
B1.3 HH03A 15 14 67,67 12,36 95
B1.3 HH03A 16 14 67,67 12,36 95
B1.3 HH03A 17 14 67,67 12,36 80
B1.3 HH03A 18 14 67,67 12,36 75
B1.3 HH03A 19 14 67,67 12,36 TT
             
B1.3 HH03A x 16 91,43 12,36 TT
             
B1.3 HH03A 3 20 66 12 TT
B1.3 HH03A 4 20 66 12 TT
B1.3 HH03A 1x 20 66 12 TT
B1.3 HH03A 14 20 66 12 110
B1.3 HH03A 17 20 66 12 100
B1.3 HH03A 19 20 66 12 65
             
B1.3 HH03A 17 22 66 12 TT
B1.3 HH03A 19 22 66 12 75
             
B1.3 HH03A 3 24 66 12 75
B1.3 HH03A 4 24 66 12 TT
B1.3 HH03A 5 24 66 12 105
B1.3 HH03A 10 24 66 12 TT
B1.3 HH03A 14 24 66 12 110
B1.3 HH03A 17 24 66 12 TT
B1.3 HH03A 19 24 66 12 75
             
B1.3 HH03A kiot 12 83,06 30 TT
B1.3 HH03A kiot 22 70,67 30,9 TT
B1.3 HH03A kiot 26 61,56 30 TT
B1.3 HH03A kiot 30 34,54 30,9 TT
B1.3 HH03A kiot 42 55,57 30,9 TT

 - Quý khách có thể xem thêm một số thông tin:     
Submit Thread to Facebook Submit Thread to Twitter Submit Thread to Google

Những tin cũ hơn